Từ ghép
搪塞
Nghĩa tiếng Việtlấp liếm, làm qua loa cho xong; lẩn tránh; đánh trống lảng
- 2 chữ
- 26 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lấp liếm, làm qua loa cho xong
- 2 lẩn tránh
- 3 đánh trống lảng
- 4 trốn tránh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.