Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搭肩

dājiān
Nghĩa tiếng Việtgiúp nâng lên vai; đứng trên vai ai đó
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giúp nâng lên vai
  2. 2 đứng trên vai ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập