搭膊Từ ghép搭膊dābóNghĩa tiếng Việttúi đeo vai2 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 túi đeo vaiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.搭[đắp]dựng; lắp đặt (giàn giáo); treo (quần áo lên sào)Trang chữ →膊vai; cánh tay trênTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →