Từ ghép
搭讪
Phồn thể: [搭訕]Nghĩa tiếng Việtbắt chuyện; bắt đầu cuộc trò chuyện; nói để phá vỡ im lặng hoặc tình huống xấu hổ
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bắt chuyện
- 2 bắt đầu cuộc trò chuyện
- 3 nói để phá vỡ im lặng hoặc tình huống xấu hổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.