Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摆地摊

Phồn thể: [擺地攤]
bǎidìtān
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: dựng sạp trên mặt đất; nghĩa bóng: khởi nghiệp
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: dựng sạp trên mặt đất
  2. 2 nghĩa bóng: khởi nghiệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập