Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摆摊

Phồn thể: [擺攤]
bǎitān
Nghĩa tiếng Việtbày quầy hàng trên phố
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 bày quầy hàng trên phố

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập