Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摆架子

Phồn thể: [擺架子]
bǎijiàzi
Nghĩa tiếng Việtlên mặt; ra vẻ ta đây
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lên mặt
  2. 2 ra vẻ ta đây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập