Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摇摇摆摆

Phồn thể: [搖搖擺擺]
yáoyáobǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđi lảo đảo; đi loạng choạng; đi lắc lư
  • 4 chữ
  • 52 nét
  • 3 nghĩa