Từ ghép
摇摇摆摆
Phồn thể: [搖搖擺擺]Nghĩa
- 1 đi lảo đảo
- 2 đi loạng choạng
- 3 đi lắc lư
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.