Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摇撼

Phồn thể: [搖撼]
yáohàn
Nghĩa tiếng Việtlắc; làm rung
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lắc
  2. 2 làm rung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập