Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摒除

bìngchú
Nghĩa tiếng Việtloại bỏ; bác bỏ
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 loại bỏ
  2. 2 bác bỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập