Từ ghép
摘牌
Nghĩa tiếng Việthủy niêm yết (một chứng khoán giao dịch); (thể thao) chấp nhận một cầu thủ chuyển nhượng từ câu lạc bộ khác
- 2 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hủy niêm yết (một chứng khoán giao dịch)
- 2 (thể thao) chấp nhận một cầu thủ chuyển nhượng từ câu lạc bộ khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.