Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摘牌

zhāipái
Nghĩa tiếng Việthủy niêm yết (một chứng khoán giao dịch); (thể thao) chấp nhận một cầu thủ chuyển nhượng từ câu lạc bộ khác
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hủy niêm yết (một chứng khoán giao dịch)
  2. 2 (thể thao) chấp nhận một cầu thủ chuyển nhượng từ câu lạc bộ khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập