Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摩登

módēng
Nghĩa tiếng Việthiện đại (từ mượn); hợp thời trang
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiện đại (từ mượn)
  2. 2 hợp thời trang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập