Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摩萨德

Phồn thể: [摩薩德]
Mósàdé
Nghĩa tiếng ViệtMossad
  • 3 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 Mossad

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập