Từ ghép
摸底
Nghĩa tiếng Việtnắm rõ tình hình; thăm dò thông tin; tìm hiểu thực tế
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nắm rõ tình hình
- 2 thăm dò thông tin
- 3 tìm hiểu thực tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.