Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摹写

Phồn thể: [摹寫]
móxiě
Nghĩa tiếng Việtchép lại; theo mẫu (thư pháp); bản sao
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chép lại
  2. 2 theo mẫu (thư pháp)
  3. 3 bản sao
  4. 4 phỏng theo
  5. 5 mô tả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập