Từ ghép
摹写
Phồn thể: [摹寫]Nghĩa
- 1 chép lại
- 2 theo mẫu (thư pháp)
- 3 bản sao
- 4 phỏng theo
- 5 mô tả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.