Từ ghép
摺线
Phồn thể: [摺線]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 折线 (zhéxiàn), đường gấp khúc (hình liên tục tạo thành từ các đoạn thẳng); đường đa giác; chỗ ngoặt gấp
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thể của 折线 (zhéxiàn), đường gấp khúc (hình liên tục tạo thành từ các đoạn thẳng)
- 2 đường đa giác
- 3 chỗ ngoặt gấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.