撅嘴Từ ghép撅嘴juēzuǐNghĩa tiếng Việtbĩu môi2 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bĩu môiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.撅nhô ra; chìa ra; trề môi (cũng viết 噘)Trang chữ →嘴[chuỷ]miệng; mỏ; vòiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →