Từ ghép
撒丫子
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) chuồn đi; vội vã bỏ chạy; chạy biến
- 3 chữ
- 21 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tiếng địa phương) chuồn đi
- 2 vội vã bỏ chạy
- 3 chạy biến
- 4 mau chóng rời đi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.