Từ ghép
撒狗粮
Phồn thể: [撒狗糧]Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) thể hiện tình cảm nơi công cộng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.