Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撕毁

Phồn thể: [撕毀]
sīhuǐ
Nghĩa tiếng Việtxé nát; xé vụn; xé thành từng mảnh
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xé nát
  2. 2 xé vụn
  3. 3 xé thành từng mảnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập