Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撕裂

sīliè
Nghĩa tiếng Việtxé rách; xé toạc; vết rách
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xé rách
  2. 2 xé toạc
  3. 3 vết rách
  4. 4 chỗ rách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập