Từ ghép
撕逼
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) (nghĩa đen) xé toạc âm đạo; (nghĩa bóng) (phụ nữ) cãi lộn; đánh nhau như chó với mèo
- 2 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) (nghĩa đen) xé toạc âm đạo
- 2 (nghĩa bóng) (phụ nữ) cãi lộn
- 3 đánh nhau như chó với mèo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.