Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撤侨

Phồn thể: [撤僑]
chèqiáo
Nghĩa tiếng Việtsơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập