Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撬动

Phồn thể: [撬動]
qiàodòng
Nghĩa tiếng Việtdịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v.; (nghĩa bóng) tác động bằng cách áp dụng lực đòn bẩy
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v.
  2. 2 (nghĩa bóng) tác động bằng cách áp dụng lực đòn bẩy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập