Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撬锁

Phồn thể: [撬鎖]
qiàosuǒ
Nghĩa tiếng Việtcạy khóa; phá khóa
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cạy khóa
  2. 2 phá khóa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập