Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撬门

Phồn thể: [撬門]
qiàomén
Nghĩa tiếng Việtđột nhập; phá cửa
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đột nhập
  2. 2 phá cửa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập