Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

撷

Phồn thể: [擷]
xié
Nghĩa tiếng Việtthu thập; Đài Loan phát âm [jie2]
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thu thập
  2. 2 Đài Loan phát âm [jie2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập