Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撷取

Phồn thể: [擷取]
xiéqǔ
Nghĩa tiếng Việtchọn; lựa; lấy
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chọn
  2. 2 lựa
  3. 3 lấy
  4. 4 bắt (dữ liệu)
  5. 5 thu nhận
  6. 6 bắt tín hiệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập