Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擒人节

Phồn thể: [擒人節]
Qínrénjié
Nghĩa tiếng Việt(hài hước) Ngày lễ Tình nhân, ám chỉ số lượng ngoại tình bị phát hiện tăng lên vào ngày đó
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (hài hước) Ngày lễ Tình nhân, ám chỉ số lượng ngoại tình bị phát hiện tăng lên vào ngày đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập