Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擒获

Phồn thể: [擒獲]
qínhuò
Nghĩa tiếng Việtbắt giữ; bắt được; tịch thu
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt giữ
  2. 2 bắt được
  3. 3 tịch thu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập