Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擢升

zhuóshēng
Nghĩa tiếng Việtthăng chức (cho ai đó); nâng cấp; thăng lên
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thăng chức (cho ai đó)
  2. 2 nâng cấp
  3. 3 thăng lên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập