Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擦掠

cālüè
Nghĩa tiếng Việtchạm qua; sượt qua; cào
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chạm qua
  2. 2 sượt qua
  3. 3 cào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập