Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擦撞

cāzhuàng
Nghĩa tiếng Việtquệt (xe, v.v.); tạo ra (tia lửa) bằng cách đánh đá lửa; (ví dụ) tạo ra (điều gì đó mới mẻ) qua tương tác
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quệt (xe, v.v.)
  2. 2 tạo ra (tia lửa) bằng cách đánh đá lửa; (ví dụ) tạo ra (điều gì đó mới mẻ) qua tương tác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập