Houzii
← Từ điển
Từ ghép

攀供

pāngòng
Nghĩa tiếng Việtvu cáo người khác, không có căn cứ, khi thú tội của chính mình
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 vu cáo người khác, không có căn cứ, khi thú tội của chính mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập