攀扯Từ ghép攀扯pānchěNghĩa tiếng Việtliên lụy2 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 liên lụyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.攀leo trèo (bằng cách kéo mình lên); liên lụy; nhận quan hệ với người có địa vị cao hơnTrang chữ →扯[chải]kéo; xé; (vải, sợi, v.v.) muaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →