Houzii
← Từ điển
Từ ghép

攒集

Phồn thể: [攢集]
cuánjí
Nghĩa tiếng Việttập hợp; tụ tập
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tập hợp
  2. 2 tụ tập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập