Houzii
← Từ điển
Từ ghép

攫取

juéqǔ
Nghĩa tiếng Việtchiếm lấy; bắt giữ; túm lấy
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiếm lấy
  2. 2 bắt giữ
  3. 3 túm lấy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập