Houzii
← Từ điển
Từ ghép

改则

Phồn thể: [改則]
Gǎizé
Nghĩa tiếng Việthuyện Gerze ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Sger rtse rdzong
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Gerze ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Sger rtse rdzong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập