Houzii
← Từ điển
Từ ghép

改判

gǎipàn
Nghĩa tiếng Việt(pháp luật) sửa đổi bản án; giảm án; (trong cuộc thi hoặc kỳ thi) thay đổi quyết định hoặc điểm số ban đầu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (pháp luật) sửa đổi bản án; giảm án
  2. 2 (trong cuộc thi hoặc kỳ thi) thay đổi quyết định hoặc điểm số ban đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập