Từ ghép
改判
Nghĩa tiếng Việt(pháp luật) sửa đổi bản án; giảm án; (trong cuộc thi hoặc kỳ thi) thay đổi quyết định hoặc điểm số ban đầu
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (pháp luật) sửa đổi bản án; giảm án
- 2 (trong cuộc thi hoặc kỳ thi) thay đổi quyết định hoặc điểm số ban đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.