Houzii
← Từ điển
Từ ghép
gǎiyì

改译

Phồn thể: [改譯]
Nghĩa tiếng Việtchỉnh sửa (cải thiện) bản dịch
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 chỉnh sửa (cải thiện) bản dịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập