Houzii
← Từ điển
Từ ghép

改隶

Phồn thể: [改隸]
gǎilì
Nghĩa tiếng Việt(của một đơn vị) chuyển sang trực thuộc (cơ quan khác)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (của một đơn vị) chuyển sang trực thuộc (cơ quan khác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập