Houzii
← Từ điển
Từ ghép

攻伐

gōngfá
Nghĩa tiếng Việttấn công; tập kích; (thuốc) mạnh
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tấn công
  2. 2 tập kích
  3. 3 (thuốc) mạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập