Từ ghép
攻讦
Phồn thể: [攻訐]Nghĩa tiếng Việttấn công ai đó bằng cách vạch trần sai lầm; tố cáo
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tấn công ai đó bằng cách vạch trần sai lầm
- 2 tố cáo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.