Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放哨

fàngshào
Nghĩa tiếng Việtcanh gác; làm nhiệm vụ gác tuần; tuần tra
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 canh gác
  2. 2 làm nhiệm vụ gác tuần
  3. 3 tuần tra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập