Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放鸽子

Phồn thể: [放鴿子]
fànggēzi
Nghĩa tiếng Việtcho leo cây; hủy hẹn
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cho leo cây
  2. 2 hủy hẹn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập