Houzii
← Từ điển
Từ ghép

故辙

Phồn thể: [故轍]
gùzhé
Nghĩa tiếng Việtvết xe (do phương tiện tạo ra); (ví) lối mòn
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vết xe (do phương tiện tạo ra)
  2. 2 (ví) lối mòn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập