Từ ghép
一改故辙
Phồn thể: [一改故轍]Nghĩa tiếng Việtthay đổi hoàn toàn từ lối mòn cũ (thành ngữ); thay đổi hướng đi đáng kể; quay ngoắt; thay đổi thói quen cũ
- 4 chữ
- 33 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thay đổi hoàn toàn từ lối mòn cũ (thành ngữ); thay đổi hướng đi đáng kể
- 2 quay ngoắt
- 3 thay đổi thói quen cũ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.