Từ ghép
教诲
Phồn thể: [教誨]Nghĩa tiếng Việt(văn học) dạy dỗ; khuyên răn; chỉ bảo; lời dạy; sự hướng dẫn; chỉ đạo
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) dạy dỗ; khuyên răn; chỉ bảo
- 2 lời dạy; sự hướng dẫn; chỉ đạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.