Từ ghép
敞口
Nghĩa tiếng Việthá miệng (lọ, v.v.); (lời nói) tự do; phơi bày (tài chính)
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 há miệng (lọ, v.v.)
- 2 (lời nói) tự do
- 3 phơi bày (tài chính)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.