Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敞口

chǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthá miệng (lọ, v.v.); (lời nói) tự do; phơi bày (tài chính)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa