Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敞篷车

Phồn thể: [敞篷車]
chǎngpéngchē
Nghĩa tiếng Việtxe mui trần; xe mở mui
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 xe mui trần; xe mở mui

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập